Nghĩa của từ "make a revision" trong tiếng Việt
"make a revision" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make a revision
US /meɪk ə rɪˈvɪʒ.ən/
UK /meɪk ə rɪˈvɪʒ.ən/
Cụm từ
chỉnh sửa, điều chỉnh, xem lại
to change or improve something, such as a piece of writing or a plan
Ví dụ:
•
The author had to make a revision to the final chapter.
Tác giả đã phải thực hiện một bản chỉnh sửa cho chương cuối cùng.
•
We need to make a revision to our original budget.
Chúng ta cần thực hiện một bản điều chỉnh cho ngân sách ban đầu.